tham quan

Học thuật
Thân thiện
tham quan

Học sinh đi tham quan bảo tàng lịch sử.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi đến một nơi, thường di tích, danh lam thắng cảnh, cơ sở sản xuất... để xem xét, tìm hiểu, học hỏi hoặc giải trí: Hành động đến thăm một địa điểm cụ thể với mục đích quan sát, mở rộng kiến thức hoặc thư giãn.
    • (Từ ) Chỉ quan lại, viên chức: Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này dùng để chỉ các vị quan trong triều đình phong kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa hiện đại):

    • Cả lớp sẽ đi tham quan Bảo tàng Lịch sử vào tuần tới. (Học sinh đến để quan sát học hỏi.)
    • Du khách nước ngoài rất thích tham quan Vịnh Hạ Long. (Khách du lịch đến để ngắm cảnh tìm hiểu.)
    • Đoàn công tác đã đến tham quan nhà máy để học hỏi kinh nghiệm. (Một nhóm người đến để xem xét mô hình sản xuất.)
  • Danh từ (nghĩa cổ, ít dùng):

    • Triều đình nhiều vị tham quan thanh liêm. (Chỉ các vị quan trong triều đình ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tham quan học hỏi": một chuyến đi với mục đích chính quan sát tiếp thu kiến thức, kinh nghiệm từ nơi đến thăm.

    • Công ty tổ chức chuyến tham quan học hỏi tại một đơn vị điển hình tiên tiến.
  • "tham quan du lịch": kết hợp giữa việc thăm quan các địa điểm hoạt động du lịch, nghỉ ngơi.

    • Tour này chú trọng vào hoạt động tham quan du lịch các di sản văn hóa.
Biến thể từ liên quan
  • Khách tham quan (danh từ): người đi tham quan.

    • Bảo tàng đón tiếp hàng nghìn khách tham quan mỗi ngày.
  • Tour tham quan (danh từ): chuyến tham quan lịch trình được sắp xếp sẵn.

    • Chúng tôi đặt một tour tham quan thành phố kéo dài nửa ngày.
  • Điểm tham quan (danh từ): địa điểm thu hút khách đến thăm.

    • Chùa Một Cột một điểm tham quan nổi tiếng Nội.
Từ đồng nghĩa
  • Thăm quan: (cách viết thông dụng khác, cùng nghĩa với "tham quan").
  • Tham kiến: (từ , nghĩa trang trọng, chỉ việc đến xem xét tận nơi).
  • Du ngoạn: đi chơi, ngắm cảnhnhững nơi xa, thường mang tính chất thư giãn nhiều hơn.
Từ trái nghĩa
  • nhà: không di chuyển đến nơi khác.
  • Làm việc: hoạt động lao động, sản xuất, trái với hoạt động quan sát, học hỏi.
Lưu ý sử dụng
  • "Tham quan" vs "Thăm quan": Trong tiếng Việt hiện đại, cả hai cách viết này đều được chấp nhận sử dụng phổ biến với cùng một nghĩa. "Tham quan" hình thức được ghi nhận trong nhiều từ điển chuẩn.
  • Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm (tham quan , , ...).
  • Trong văn viết trang trọng hoặc hành chính, nên dùng "tham quan".
tham quan

Học sinh đi tham quan bảo tàng lịch sử.

  1. Xem xét một nơi nào: Đi tham quan khu gang thép.

Từ gần giống

Từ chứa "tham quan"